gá lời
Định nghĩa
- Động từ:
- Cam kết, hứa hẹn bằng lời nói (cổ hoặc hiếm dùng): "gá lời" chỉ hành động đưa ra lời hứa, sự cam kết một cách chính thức hoặc trang trọng, thường trong các giao ước, hôn ước hoặc thỏa thuận.
- Hiểu theo nghĩa bóng: dùng để chỉ việc ai đó chính thức bày tỏ ý định hoặc sự đồng ý về một điều gì đó, nhưng không phổ biến trong tiếng Việt hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người con trai đã gá lời với cha cô gái về việc cưới hỏi. (Anh ta đã cam kết chính thức với cha cô gái về hôn nhân.)
- Trong buổi lễ, họ gá lời trước bàn thờ tổ tiên. (Họ hứa hẹn trang trọng trước tổ tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gá lời" trong văn học cổ: thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học trung đại hoặc thơ ca, mang sắc thái trang trọng và lãng mạn.
- Chàng trai gá lời thề non hẹn biển. (Anh ta hứa hẹn một cách mãnh liệt, bền chặt.)
Biến thể và từ gần giống
Gá (động từ): đặt, gắn kết, hoặc trao cho (thường dùng trong "gá nghĩa", "gá bạc").
- Gá bạc là đặt cược tiền bạc. (Đánh bạc.)
Lời (danh từ): tiếng nói, câu nói, hoặc lời hứa.
- Lời hứa là điều đã cam kết. (Lời hứa là sự cam kết.)
Từ đồng nghĩa
- Hứa hẹn: cam kết sẽ làm điều gì đó.
- Cam kết: đưa ra lời đảm bảo chắc chắn.
- Thề thốt: hứa một cách trang trọng, thường có tính chất thiêng liêng.
Thành ngữ liên quan
- Gá lời vàng đá: lời hứa bền vững như vàng đá, không thay đổi.
- Tình yêu của họ là gá lời vàng đá. (Tình yêu của họ là lời hứa vĩnh cửu.)